Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


MZN SKK
coinmill.com
50 21.5
100 42.5
200 85.5
500 213.0
1000 426.5
2000 853.0
5000 2132.0
10,000 4264.5
20,000 8528.5
50,000 21,321.5
100,000 42,643.5
200,000 85,287.0
500,000 213,217.5
1,000,000 426,434.5
2,000,000 852,869.5
5,000,000 2,132,173.0
10,000,000 4,264,346.5
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK MZN
coinmill.com
20.0 47
50.0 117
100.0 235
200.0 469
500.0 1173
1000.0 2345
2000.0 4690
5000.0 11,725
10,000.0 23,450
20,000.0 46,901
50,000.0 117,251
100,000.0 234,503
200,000.0 469,005
500,000.0 1,172,513
1,000,000.0 2,345,025
2,000,000.0 4,690,050
5,000,000.0 11,725,126
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ