Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


MZN SOS
coinmill.com
50 450
100 899
200 1799
500 4497
1000 8994
2000 17,988
5000 44,969
10,000 89,938
20,000 179,875
50,000 449,688
100,000 899,376
200,000 1,798,752
500,000 4,496,880
1,000,000 8,993,760
2,000,000 17,987,520
5,000,000 44,968,799
10,000,000 89,937,598
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
SOS MZN
coinmill.com
500 56
1000 111
2000 222
5000 556
10,000 1112
20,000 2224
50,000 5559
100,000 11,119
200,000 22,238
500,000 55,594
1,000,000 111,188
2,000,000 222,376
5,000,000 555,941
10,000,000 1,111,882
20,000,000 2,223,764
50,000,000 5,559,410
100,000,000 11,118,820
SOS tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ