Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


MZN SYP
coinmill.com
50 95.75
100 191.50
200 383.00
500 957.75
1000 1915.50
2000 3830.75
5000 9577.00
10,000 19,154.25
20,000 38,308.50
50,000 95,771.25
100,000 191,542.25
200,000 383,084.50
500,000 957,711.50
1,000,000 1,915,423.00
2,000,000 3,830,845.75
5,000,000 9,577,114.50
10,000,000 19,154,228.75
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SYP MZN
coinmill.com
100.00 52
200.00 104
500.00 261
1000.00 522
2000.00 1044
5000.00 2610
10,000.00 5221
20,000.00 10,442
50,000.00 26,104
100,000.00 52,208
200,000.00 104,416
500,000.00 261,039
1,000,000.00 522,078
2,000,000.00 1,044,156
5,000,000.00 2,610,390
10,000,000.00 5,220,779
20,000,000.00 10,441,558
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ