Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


MZN TRY
coinmill.com
50 57.00
100 114.00
200 228.00
500 570.00
1000 1140.00
2000 2280.00
5000 5700.00
10,000 11,400.00
20,000 22,800.00
50,000 57,000.00
100,000 114,000.00
200,000 228,000.00
500,000 570,000.00
1,000,000 1,140,000.00
2,000,000 2,280,000.00
5,000,000 5,700,000.00
10,000,000 11,400,000.00
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
TRY MZN
coinmill.com
50.00 44
100.00 88
200.00 175
500.00 439
1000.00 877
2000.00 1754
5000.00 4386
10,000.00 8772
20,000.00 17,544
50,000.00 43,860
100,000.00 87,719
200,000.00 175,439
500,000.00 438,596
1,000,000.00 877,193
2,000,000.00 1,754,386
5,000,000.00 4,385,965
10,000,000.00 8,771,930
TRY tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ