Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


MZN TRY
coinmill.com
50 38.00
100 76.00
200 152.00
500 380.00
1000 760.00
2000 1520.00
5000 3800.00
10,000 7600.00
20,000 15,200.00
50,000 38,000.00
100,000 76,000.00
200,000 152,000.00
500,000 380,000.00
1,000,000 760,000.00
2,000,000 1,520,000.00
5,000,000 3,800,000.00
10,000,000 7,600,000.00
MZN tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
TRY MZN
coinmill.com
50.00 66
100.00 132
200.00 263
500.00 658
1000.00 1316
2000.00 2632
5000.00 6579
10,000.00 13,158
20,000.00 26,316
50,000.00 65,789
100,000.00 131,579
200,000.00 263,158
500,000.00 657,895
1,000,000.00 1,315,789
2,000,000.00 2,631,579
5,000,000.00 6,578,947
10,000,000.00 13,157,895
TRY tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ