Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


MZN UAH
coinmill.com
0 0.01
0 0.03
0 0.07
0 0.14
0 0.29
1 0.72
1 1.44
2 2.89
5 7.22
10 14.44
20 28.87
50 72.18
100 144.35
200 288.70
500 721.75
1000 1443.50
2000 2887.00
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
UAH MZN
coinmill.com
0.02 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 1
2.00 1
5.00 3
10.00 7
20.00 14
50.00 35
100.00 69
200.00 139
500.00 346
1000.00 693
2000.00 1386
5000.00 3464
UAH tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ