Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu USD có thể được viết $. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


MZN USD
coinmill.com
50 0.78
100 1.56
200 3.13
500 7.82
1000 15.64
2000 31.28
5000 78.20
10,000 156.40
20,000 312.79
50,000 781.98
100,000 1563.96
200,000 3127.92
500,000 7819.81
1,000,000 15,639.62
2,000,000 31,279.24
5,000,000 78,198.10
10,000,000 156,396.20
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
USD MZN
coinmill.com
0.50 32
1.00 64
2.00 128
5.00 320
10.00 639
20.00 1279
50.00 3197
100.00 6394
200.00 12,788
500.00 31,970
1000.00 63,940
2000.00 127,880
5000.00 319,701
10,000.00 639,402
20,000.00 1,278,803
50,000.00 3,197,009
100,000.00 6,394,017
USD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ