Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MZN UYU
coinmill.com
50 32.8
100 65.5
200 131.1
500 327.7
1000 655.4
2000 1310.8
5000 3277.0
10,000 6554.0
20,000 13,108.0
50,000 32,770.1
100,000 65,540.2
200,000 131,080.4
500,000 327,700.9
1,000,000 655,401.8
2,000,000 1,310,803.7
5,000,000 3,277,009.2
10,000,000 6,554,018.3
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU MZN
coinmill.com
50.0 76
100.0 153
200.0 305
500.0 763
1000.0 1526
2000.0 3052
5000.0 7629
10,000.0 15,258
20,000.0 30,516
50,000.0 76,289
100,000.0 152,578
200,000.0 305,156
500,000.0 762,891
1,000,000.0 1,525,782
2,000,000.0 3,051,563
5,000,000.0 7,628,908
10,000,000.0 15,257,815
UYU tỷ lệ
3 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ