Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MZN UYU
coinmill.com
50 33.0
100 66.1
200 132.2
500 330.4
1000 660.9
2000 1321.7
5000 3304.4
10,000 6608.7
20,000 13,217.4
50,000 33,043.6
100,000 66,087.2
200,000 132,174.5
500,000 330,436.2
1,000,000 660,872.5
2,000,000 1,321,744.9
5,000,000 3,304,362.3
10,000,000 6,608,724.6
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU MZN
coinmill.com
50.0 76
100.0 151
200.0 303
500.0 757
1000.0 1513
2000.0 3026
5000.0 7566
10,000.0 15,132
20,000.0 30,263
50,000.0 75,658
100,000.0 151,315
200,000.0 302,630
500,000.0 756,576
1,000,000.0 1,513,151
2,000,000.0 3,026,303
5,000,000.0 7,565,756
10,000,000.0 15,131,513
UYU tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ