Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MZN UYU
coinmill.com
50 32.8
100 65.6
200 131.2
500 328.1
1000 656.1
2000 1312.3
5000 3280.7
10,000 6561.4
20,000 13,122.8
50,000 32,807.0
100,000 65,613.9
200,000 131,227.8
500,000 328,069.5
1,000,000 656,139.0
2,000,000 1,312,278.1
5,000,000 3,280,695.2
10,000,000 6,561,390.4
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU MZN
coinmill.com
50.0 76
100.0 152
200.0 305
500.0 762
1000.0 1524
2000.0 3048
5000.0 7620
10,000.0 15,241
20,000.0 30,481
50,000.0 76,203
100,000.0 152,407
200,000.0 304,813
500,000.0 762,034
1,000,000.0 1,524,067
2,000,000.0 3,048,134
5,000,000.0 7,620,336
10,000,000.0 15,240,672
UYU tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ