Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MZN UYU
coinmill.com
50 31.6
100 63.2
200 126.3
500 315.9
1000 631.7
2000 1263.5
5000 3158.7
10,000 6317.4
20,000 12,634.7
50,000 31,586.8
100,000 63,173.6
200,000 126,347.2
500,000 315,868.1
1,000,000 631,736.2
2,000,000 1,263,472.5
5,000,000 3,158,681.2
10,000,000 6,317,362.3
MZN tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
UYU MZN
coinmill.com
50.0 79
100.0 158
200.0 317
500.0 791
1000.0 1583
2000.0 3166
5000.0 7915
10,000.0 15,829
20,000.0 31,659
50,000.0 79,147
100,000.0 158,294
200,000.0 316,588
500,000.0 791,470
1,000,000.0 1,582,939
2,000,000.0 3,165,878
5,000,000.0 7,914,696
10,000,000.0 15,829,391
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ