Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MZN VEF
coinmill.com
50 200,174
100 400,347
200 800,694
500 2,001,736
1000 4,003,472
2000 8,006,944
5000 20,017,361
10,000 40,034,722
20,000 80,069,444
50,000 200,173,611
100,000 400,347,222
200,000 800,694,444
500,000 2,001,736,111
1,000,000 4,003,472,222
2,000,000 8,006,944,444
5,000,000 20,017,361,111
10,000,000 40,034,722,222
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
VEF MZN
coinmill.com
200,000 50
500,000 125
1,000,000 250
2,000,000 500
5,000,000 1249
10,000,000 2498
20,000,000 4996
50,000,000 12,489
100,000,000 24,978
200,000,000 49,957
500,000,000 124,892
1,000,000,000 249,783
2,000,000,000 499,566
5,000,000,000 1,248,916
10,000,000,000 2,497,832
20,000,000,000 4,995,663
50,000,000,000 12,489,159
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ