Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MZN VEF
coinmill.com
50 196,875
100 393,750
200 787,500
500 1,968,750
1000 3,937,500
2000 7,875,000
5000 19,687,500
10,000 39,375,000
20,000 78,750,000
50,000 196,875,000
100,000 393,750,000
200,000 787,500,000
500,000 1,968,750,000
1,000,000 3,937,500,000
2,000,000 7,875,000,000
5,000,000 19,687,500,000
10,000,000 39,375,000,000
MZN tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
VEF MZN
coinmill.com
200,000 51
500,000 127
1,000,000 254
2,000,000 508
5,000,000 1270
10,000,000 2540
20,000,000 5079
50,000,000 12,698
100,000,000 25,397
200,000,000 50,794
500,000,000 126,984
1,000,000,000 253,968
2,000,000,000 507,937
5,000,000,000 1,269,841
10,000,000,000 2,539,683
20,000,000,000 5,079,365
50,000,000,000 12,698,413
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ