Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MZN VEN
coinmill.com
0 0.4045
0 0.8090
0 2.0226
0 4.0452
0 8.0904
1 20.2261
1 40.4522
2 80.9044
5 202.2610
10 404.5219
20 809.0439
50 2022.6096
100 4045.2193
200 8090.4385
500 20,226.0963
1000 40,452.1925
2000 80,904.3850
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
VEN MZN
coinmill.com
0.5000 0
1.0000 0
2.0000 0
5.0000 0
10.0000 0
20.0000 0
50.0000 1
100.0000 2
200.0000 5
500.0000 12
1000.0000 25
2000.0000 49
5000.0000 124
10,000.0000 247
20,000.0000 494
50,000.0000 1236
100,000.0000 2472
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ