Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MZN XAU
coinmill.com
50 0.000
100 0.000
200 0.001
500 0.002
1000 0.004
2000 0.008
5000 0.020
10,000 0.040
20,000 0.080
50,000 0.199
100,000 0.399
200,000 0.797
500,000 1.993
1,000,000 3.985
2,000,000 7.971
5,000,000 19.927
10,000,000 39.853
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XAU MZN
coinmill.com
0.000 50
0.001 125
0.001 251
0.002 502
0.005 1255
0.010 2509
0.020 5018
0.050 12,546
0.100 25,092
0.200 50,184
0.500 125,460
1.000 250,919
2.000 501,839
5.000 1,254,597
10.000 2,509,193
20.000 5,018,387
50.000 12,545,967
XAU tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ