Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MZN XCD
coinmill.com
0 1.75
0 3.50
0 8.75
0 17.50
0 34.99
1 87.48
1 174.96
2 349.93
5 874.81
10 1749.63
20 3499.26
50 8748.15
100 17,496.30
200 34,992.59
500 87,481.48
1000 174,962.96
2000 349,925.93
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
XCD MZN
coinmill.com
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 1
200.00 1
500.00 3
1000.00 6
2000.00 11
5000.00 29
10,000.00 57
20,000.00 114
50,000.00 286
100,000.00 572
200,000.00 1143
500,000.00 2858
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ