Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


MZN XLM
coinmill.com
50 8.443
100 16.886
200 33.771
500 84.428
1000 168.856
2000 337.712
5000 844.281
10,000 1688.561
20,000 3377.123
50,000 8442.807
100,000 16,885.614
200,000 33,771.228
500,000 84,428.069
1,000,000 168,856.139
2,000,000 337,712.277
5,000,000 844,280.694
10,000,000 1,688,561.387
MZN tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
XLM MZN
coinmill.com
10.000 59
20.000 118
50.000 296
100.000 592
200.000 1184
500.000 2961
1000.000 5922
2000.000 11,844
5000.000 29,611
10,000.000 59,222
20,000.000 118,444
50,000.000 296,110
100,000.000 592,220
200,000.000 1,184,440
500,000.000 2,961,101
1,000,000.000 5,922,201
2,000,000.000 11,844,402
XLM tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ