Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MZN XOF
coinmill.com
50 460
100 921
200 1842
500 4605
1000 9210
2000 18,420
5000 46,050
10,000 92,100
20,000 184,199
50,000 460,498
100,000 920,996
200,000 1,841,991
500,000 4,604,978
1,000,000 9,209,956
2,000,000 18,419,912
5,000,000 46,049,780
10,000,000 92,099,560
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF MZN
coinmill.com
500 54
1000 109
2000 217
5000 543
10,000 1086
20,000 2172
50,000 5429
100,000 10,858
200,000 21,716
500,000 54,289
1,000,000 108,578
2,000,000 217,156
5,000,000 542,891
10,000,000 1,085,782
20,000,000 2,171,563
50,000,000 5,428,908
100,000,000 10,857,815
XOF tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ