Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


MZN XPD
coinmill.com
50 0.001
100 0.002
200 0.003
500 0.008
1000 0.016
2000 0.033
5000 0.082
10,000 0.165
20,000 0.330
50,000 0.824
100,000 1.648
200,000 3.296
500,000 8.241
1,000,000 16.481
2,000,000 32.963
5,000,000 82.407
10,000,000 164.813
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XPD MZN
coinmill.com
0.001 61
0.002 121
0.005 303
0.010 607
0.020 1213
0.050 3034
0.100 6067
0.200 12,135
0.500 30,337
1.000 60,675
2.000 121,350
5.000 303,374
10.000 606,748
20.000 1,213,495
50.000 3,033,738
100.000 6,067,476
200.000 12,134,952
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ