Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MZN XPT
coinmill.com
0 1130.414
0 2260.828
0 5652.070
0 11,304.140
0 22,608.279
1 56,520.699
1 113,041.397
2 226,082.795
5 565,206.987
10 1,130,413.975
20 2,260,827.949
50 5,652,069.873
100 11,304,139.746
200 22,608,279.493
500 56,520,698.732
1000 113,041,397.464
2000 226,082,794.927
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
XPT MZN
coinmill.com
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 0
100,000.000 1
200,000.000 2
500,000.000 4
1,000,000.000 9
2,000,000.000 18
5,000,000.000 44
10,000,000.000 88
20,000,000.000 177
50,000,000.000 442
100,000,000.000 885
200,000,000.000 1769
XPT tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ