Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MZN XPT
coinmill.com
50 1329.359
100 2658.717
200 5317.435
500 13,293.587
1000 26,587.174
2000 53,174.347
5000 132,935.869
10,000 265,871.737
20,000 531,743.474
50,000 1,329,358.685
100,000 2,658,717.370
200,000 5,317,434.741
500,000 13,293,586.851
1,000,000 26,587,173.703
2,000,000 53,174,347.406
5,000,000 132,935,868.514
10,000,000 265,871,737.029
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
XPT MZN
coinmill.com
1000.000 38
2000.000 75
5000.000 188
10,000.000 376
20,000.000 752
50,000.000 1881
100,000.000 3761
200,000.000 7522
500,000.000 18,806
1,000,000.000 37,612
2,000,000.000 75,224
5,000,000.000 188,061
10,000,000.000 376,121
20,000,000.000 752,242
50,000,000.000 1,880,606
100,000,000.000 3,761,212
200,000,000.000 7,522,424
XPT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ