Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


MZN YER
coinmill.com
0 0.005
0 0.005
0 0.015
0 0.025
0 0.055
1 0.135
1 0.270
2 0.540
5 1.355
10 2.705
20 5.410
50 13.530
100 27.055
200 54.110
500 135.280
1000 270.560
2000 541.125
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
YER MZN
coinmill.com
0.005 0
0.010 0
0.020 0
0.050 0
0.100 0
0.200 1
0.500 2
1.000 4
2.000 7
5.000 18
10.000 37
20.000 74
50.000 185
100.000 370
200.000 739
500.000 1848
1000.000 3696
YER tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ