Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MZN YER
coinmill.com
50 185.185
100 370.370
200 740.740
500 1851.850
1000 3703.705
2000 7407.405
5000 18,518.520
10,000 37,037.035
20,000 74,074.075
50,000 185,185.185
100,000 370,370.370
200,000 740,740.740
500,000 1,851,851.850
1,000,000 3,703,703.705
2,000,000 7,407,407.405
5,000,000 18,518,518.520
10,000,000 37,037,037.035
MZN tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER MZN
coinmill.com
200.000 54
500.000 135
1000.000 270
2000.000 540
5000.000 1350
10,000.000 2700
20,000.000 5400
50,000.000 13,500
100,000.000 27,000
200,000.000 54,000
500,000.000 135,000
1,000,000.000 270,000
2,000,000.000 540,000
5,000,000.000 1,350,000
10,000,000.000 2,700,000
20,000,000.000 5,400,000
50,000,000.000 13,500,000
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ