Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

New Mozambique Metical (MZN) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN ZWR
coinmill.com
50 8,120,405,829,223,089.00
100 16,240,811,658,446,178.00
200 32,481,623,316,892,356.00
500 81,204,058,292,230,896.00
1000 92,233,720,368,547,760.00
2000 92,233,720,368,547,760.00
5000 92,233,720,368,547,760.00
10,000 92,233,720,368,547,760.00
20,000 92,233,720,368,547,760.00
50,000 92,233,720,368,547,760.00
100,000 92,233,720,368,547,760.00
200,000 92,233,720,368,547,760.00
500,000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000 92,233,720,368,547,760.00
10,000,000 92,233,720,368,547,760.00
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZWR MZN
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 31
10,000,000,000,000,000.00 62
20,000,000,000,000,000.00 123
50,000,000,000,000,000.00 308
92,233,720,368,547,760.00 616
92,233,720,368,547,760.00 1231
92,233,720,368,547,760.00 3079
92,233,720,368,547,760.00 6157
92,233,720,368,547,760.00 12,315
92,233,720,368,547,760.00 30,787
92,233,720,368,547,760.00 61,573
92,233,720,368,547,760.00 123,147
92,233,720,368,547,760.00 307,866
92,233,720,368,547,760.00 615,733
92,233,720,368,547,760.00 1,231,466
92,233,720,368,547,760.00 3,078,664
92,233,720,368,547,760.00 6,157,328
ZWR tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ