Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

Namibia Dollar (NAD) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và Old Rumani Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Rumani Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Rumani Lei hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu ROL có thể được viết L. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ROL có 5 chữ số có nghĩa.


NAD ROL
coinmill.com
0.05 1787.30
0.10 3574.60
0.20 7149.19
0.50 17,872.98
1.00 35,745.96
2.00 71,491.93
5.00 178,729.82
10.00 357,459.65
20.00 714,919.29
50.00 1,787,298.24
100.00 3,574,596.47
200.00 7,149,192.94
500.00 17,872,982.35
1000.00 35,745,964.70
2000.00 71,491,929.40
5000.00 178,729,823.50
10,000.00 357,459,647.01
NAD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
ROL NAD
coinmill.com
2000.00 0.05
5000.00 0.15
10,000.00 0.30
20,000.00 0.55
50,000.00 1.40
100,000.00 2.80
200,000.00 5.60
500,000.00 14.00
1,000,000.00 28.00
2,000,000.00 55.95
5,000,000.00 139.90
10,000,000.00 279.75
20,000,000.00 559.50
50,000,000.00 1398.75
100,000,000.00 2797.50
200,000,000.00 5595.05
500,000,000.00 13,987.60
ROL tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ