Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


NAD SNT
coinmill.com
10.00 14.235
20.00 28.469
50.00 71.173
100.00 142.345
200.00 284.690
500.00 711.726
1000.00 1423.452
2000.00 2846.905
5000.00 7117.261
10,000.00 14,234.523
20,000.00 28,469.045
50,000.00 71,172.613
100,000.00 142,345.226
200,000.00 284,690.452
500,000.00 711,726.131
1,000,000.00 1,423,452.262
2,000,000.00 2,846,904.523
NAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SNT NAD
coinmill.com
20.000 14.05
50.000 35.15
100.000 70.25
200.000 140.50
500.000 351.25
1000.000 702.50
2000.000 1405.05
5000.000 3512.60
10,000.000 7025.15
20,000.000 14,050.35
50,000.000 35,125.85
100,000.000 70,251.75
200,000.000 140,503.50
500,000.000 351,258.70
1,000,000.000 702,517.40
2,000,000.000 1,405,034.85
5,000,000.000 3,512,587.05
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ