Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


NAD VEN
coinmill.com
10.00 0.3847
20.00 0.7693
50.00 1.9233
100.00 3.8466
200.00 7.6931
500.00 19.2328
1000.00 38.4655
2000.00 76.9311
5000.00 192.3277
10,000.00 384.6555
20,000.00 769.3110
50,000.00 1923.2774
100,000.00 3846.5548
200,000.00 7693.1096
500,000.00 19,232.7740
1,000,000.00 38,465.5480
2,000,000.00 76,931.0960
NAD tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VEN NAD
coinmill.com
0.5000 13.00
1.0000 26.00
2.0000 52.00
5.0000 130.00
10.0000 259.95
20.0000 519.95
50.0000 1299.85
100.0000 2599.75
200.0000 5199.45
500.0000 12,998.65
1000.0000 25,997.30
2000.0000 51,994.60
5000.0000 129,986.45
10,000.0000 259,972.90
20,000.0000 519,945.80
50,000.0000 1,299,864.50
100,000.0000 2,599,729.00
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ