Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


NAD XAG
coinmill.com
0.05 47.825
0.10 95.650
0.20 191.301
0.50 478.252
1.00 956.505
2.00 1913.009
5.00 4782.523
10.00 9565.046
20.00 19,130.092
50.00 47,825.230
100.00 95,650.461
200.00 191,300.922
500.00 478,252.305
1000.00 956,504.610
2000.00 1,913,009.219
5000.00 4,782,523.048
10,000.00 9,565,046.096
NAD tỷ lệ
1 tháng Tám 2026
XAG NAD
coinmill.com
50.000 0.05
100.000 0.10
200.000 0.20
500.000 0.50
1000.000 1.05
2000.000 2.10
5000.000 5.25
10,000.000 10.45
20,000.000 20.90
50,000.000 52.25
100,000.000 104.55
200,000.000 209.10
500,000.000 522.75
1,000,000.000 1045.45
2,000,000.000 2090.95
5,000,000.000 5227.35
10,000,000.000 10,454.75
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ