Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


NAD XEM
coinmill.com
10.00 16.085
20.00 32.171
50.00 80.427
100.00 160.855
200.00 321.710
500.00 804.275
1000.00 1608.549
2000.00 3217.099
5000.00 8042.747
10,000.00 16,085.494
20,000.00 32,170.989
50,000.00 80,427.471
100,000.00 160,854.943
200,000.00 321,709.885
500,000.00 804,274.713
1,000,000.00 1,608,549.426
2,000,000.00 3,217,098.851
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
XEM NAD
coinmill.com
20.000 12.45
50.000 31.10
100.000 62.15
200.000 124.35
500.000 310.85
1000.000 621.70
2000.000 1243.35
5000.000 3108.40
10,000.000 6216.80
20,000.000 12,433.55
50,000.000 31,083.90
100,000.000 62,167.80
200,000.000 124,335.65
500,000.000 310,839.05
1,000,000.000 621,678.15
2,000,000.000 1,243,356.25
5,000,000.000 3,108,390.65
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ