Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


NAD XEM
coinmill.com
10.00 10.744
20.00 21.489
50.00 53.722
100.00 107.445
200.00 214.890
500.00 537.225
1000.00 1074.449
2000.00 2148.899
5000.00 5372.246
10,000.00 10,744.493
20,000.00 21,488.986
50,000.00 53,722.465
100,000.00 107,444.929
200,000.00 214,889.858
500,000.00 537,224.646
1,000,000.00 1,074,449.292
2,000,000.00 2,148,898.584
NAD tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
XEM NAD
coinmill.com
10.000 9.30
20.000 18.60
50.000 46.55
100.000 93.05
200.000 186.15
500.000 465.35
1000.000 930.70
2000.000 1861.40
5000.000 4653.55
10,000.000 9307.10
20,000.000 18,614.20
50,000.000 46,535.45
100,000.000 93,070.95
200,000.000 186,141.85
500,000.000 465,354.65
1,000,000.000 930,709.35
2,000,000.000 1,861,418.70
XEM tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ