Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NAD XOF
coinmill.com
10.00 299
20.00 599
50.00 1496
100.00 2993
200.00 5985
500.00 14,963
1000.00 29,926
2000.00 59,853
5000.00 149,631
10,000.00 299,263
20,000.00 598,526
50,000.00 1,496,314
100,000.00 2,992,628
200,000.00 5,985,255
500,000.00 14,963,138
1,000,000.00 29,926,277
2,000,000.00 59,852,554
NAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF NAD
coinmill.com
500 16.70
1000 33.40
2000 66.85
5000 167.10
10,000 334.15
20,000 668.30
50,000 1670.75
100,000 3341.55
200,000 6683.10
500,000 16,707.70
1,000,000 33,415.45
2,000,000 66,830.90
5,000,000 167,077.25
10,000,000 334,154.50
20,000,000 668,309.00
50,000,000 1,670,772.50
100,000,000 3,341,545.00
XOF tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ