Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NAD XPT
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.004
200.00 0.007
500.00 0.018
1000.00 0.037
2000.00 0.074
5000.00 0.185
10,000.00 0.370
20,000.00 0.740
50,000.00 1.849
100,000.00 3.698
200,000.00 7.396
500,000.00 18.489
1,000,000.00 36.979
2,000,000.00 73.958
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
XPT NAD
coinmill.com
0.001 13.50
0.001 27.05
0.002 54.10
0.005 135.20
0.010 270.45
0.020 540.85
0.050 1352.15
0.100 2704.25
0.200 5408.50
0.500 13,521.25
1.000 27,042.50
2.000 54,085.00
5.000 135,212.55
10.000 270,425.05
20.000 540,850.10
50.000 1,352,125.30
100.000 2,704,250.55
XPT tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ