Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


NAD YER
coinmill.com
10.00 143.270
20.00 286.540
50.00 716.345
100.00 1432.690
200.00 2865.385
500.00 7163.460
1000.00 14,326.925
2000.00 28,653.845
5000.00 71,634.615
10,000.00 143,269.230
20,000.00 286,538.460
50,000.00 716,346.155
100,000.00 1,432,692.310
200,000.00 2,865,384.615
500,000.00 7,163,461.540
1,000,000.00 14,326,923.075
2,000,000.00 28,653,846.155
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
YER NAD
coinmill.com
200.000 13.95
500.000 34.90
1000.000 69.80
2000.000 139.60
5000.000 349.00
10,000.000 698.00
20,000.000 1395.95
50,000.000 3489.95
100,000.000 6979.85
200,000.000 13,959.75
500,000.000 34,899.35
1,000,000.000 69,798.65
2,000,000.000 139,597.30
5,000,000.000 348,993.30
10,000,000.000 697,986.60
20,000,000.000 1,395,973.15
50,000,000.000 3,489,932.90
YER tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ