Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


NANO NOK
coinmill.com
0.20000 9.0
0.50000 22.0
1.00000 44.0
2.00000 87.5
5.00000 219.0
10.00000 438.5
20.00000 876.5
50.00000 2191.5
100.00000 4382.5
200.00000 8765.5
500.00000 21,913.5
1000.00000 43,827.0
2000.00000 87,654.0
5000.00000 219,135.0
10,000.00000 438,270.0
20,000.00000 876,540.5
50,000.00000 2,191,351.0
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
NOK NANO
coinmill.com
5.0 0.11408
10.0 0.22817
20.0 0.45634
50.0 1.14085
100.0 2.28170
200.0 4.56340
500.0 11.40849
1000.0 22.81698
2000.0 45.63395
5000.0 114.08488
10,000.0 228.16976
20,000.0 456.33951
50,000.0 1140.84879
100,000.0 2281.69757
200,000.0 4563.39514
500,000.0 11,408.48785
1,000,000.0 22,816.97571
NOK tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ