Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


NANO NPR
coinmill.com
0.20000 143.30
0.50000 358.25
1.00000 716.45
2.00000 1432.90
5.00000 3582.25
10.00000 7164.50
20.00000 14,329.05
50.00000 35,822.60
100.00000 71,645.20
200.00000 143,290.40
500.00000 358,225.95
1000.00000 716,451.90
2000.00000 1,432,903.75
5000.00000 3,582,259.45
10,000.00000 7,164,518.85
20,000.00000 14,329,037.75
50,000.00000 35,822,594.35
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
NPR NANO
coinmill.com
100.00 0.13958
200.00 0.27915
500.00 0.69788
1000.00 1.39577
2000.00 2.79153
5000.00 6.97884
10,000.00 13.95767
20,000.00 27.91534
50,000.00 69.78836
100,000.00 139.57671
200,000.00 279.15343
500,000.00 697.88357
1,000,000.00 1395.76714
2,000,000.00 2791.53428
5,000,000.00 6978.83569
10,000,000.00 13,957.67138
20,000,000.00 27,915.34276
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ