Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


NANO SIT
coinmill.com
0.20000 198.8
0.50000 497.1
1.00000 994.2
2.00000 1988.5
5.00000 4971.2
10.00000 9942.5
20.00000 19,885.0
50.00000 49,712.5
100.00000 99,424.9
200.00000 198,849.8
500.00000 497,124.6
1000.00000 994,249.2
2000.00000 1,988,498.3
5000.00000 4,971,245.8
10,000.00000 9,942,491.6
20,000.00000 19,884,983.2
50,000.00000 49,712,458.0
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
SIT NANO
coinmill.com
200.0 0.20116
500.0 0.50289
1000.0 1.00578
2000.0 2.01157
5000.0 5.02892
10,000.0 10.05784
20,000.0 20.11568
50,000.0 50.28921
100,000.0 100.57841
200,000.0 201.15682
500,000.0 502.89205
1,000,000.0 1005.78410
2,000,000.0 2011.56820
5,000,000.0 5028.92051
10,000,000.0 10,057.84102
20,000,000.0 20,115.68205
50,000,000.0 50,289.20512
SIT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ