Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


NANO SKK
coinmill.com
0.20000 25.0
0.50000 62.5
1.00000 125.0
2.00000 250.0
5.00000 625.0
10.00000 1250.0
20.00000 2500.0
50.00000 6249.5
100.00000 12,499.0
200.00000 24,998.0
500.00000 62,495.5
1000.00000 124,990.5
2000.00000 249,981.5
5000.00000 624,953.5
10,000.00000 1,249,907.0
20,000.00000 2,499,814.5
50,000.00000 6,249,536.0
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
SKK NANO
coinmill.com
20.0 0.16001
50.0 0.40003
100.0 0.80006
200.0 1.60012
500.0 4.00030
1000.0 8.00059
2000.0 16.00119
5000.0 40.00297
10,000.0 80.00594
20,000.0 160.01188
50,000.0 400.02971
100,000.0 800.05942
200,000.0 1600.11884
500,000.0 4000.29710
1,000,000.0 8000.59420
2,000,000.0 16,001.18841
5,000,000.0 40,002.97102
SKK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ