Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


NANO SYP
coinmill.com
0.20000 116.50
0.50000 291.00
1.00000 582.25
2.00000 1164.50
5.00000 2911.00
10.00000 5822.00
20.00000 11,643.75
50.00000 29,109.50
100.00000 58,219.25
200.00000 116,438.25
500.00000 291,095.75
1000.00000 582,191.50
2000.00000 1,164,382.75
5000.00000 2,910,957.00
10,000.00000 5,821,914.25
20,000.00000 11,643,828.25
50,000.00000 29,109,570.75
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
SYP NANO
coinmill.com
100.00 0.17176
200.00 0.34353
500.00 0.85882
1000.00 1.71765
2000.00 3.43530
5000.00 8.58824
10,000.00 17.17648
20,000.00 34.35296
50,000.00 85.88241
100,000.00 171.76481
200,000.00 343.52963
500,000.00 858.82407
1,000,000.00 1717.64813
2,000,000.00 3435.29626
5,000,000.00 8588.24065
10,000,000.00 17,176.48131
20,000,000.00 34,352.96261
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ