Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


NANO TRY
coinmill.com
0.20000 70.21
0.50000 175.53
1.00000 351.06
2.00000 702.12
5.00000 1755.31
10.00000 3510.61
20.00000 7021.23
50.00000 17,553.07
100.00000 35,106.14
200.00000 70,212.28
500.00000 175,530.71
1000.00000 351,061.42
2000.00000 702,122.85
5000.00000 1,755,307.12
10,000.00000 3,510,614.25
20,000.00000 7,021,228.50
50,000.00000 17,553,071.24
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
TRY NANO
coinmill.com
50.00 0.14243
100.00 0.28485
200.00 0.56970
500.00 1.42425
1000.00 2.84850
2000.00 5.69701
5000.00 14.24252
10,000.00 28.48504
20,000.00 56.97009
50,000.00 142.42522
100,000.00 284.85044
200,000.00 569.70087
500,000.00 1424.25218
1,000,000.00 2848.50436
2,000,000.00 5697.00873
5,000,000.00 14,242.52181
10,000,000.00 28,485.04363
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ