Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NANO XOF
coinmill.com
0.20000 542
0.50000 1355
1.00000 2710
2.00000 5420
5.00000 13,549
10.00000 27,098
20.00000 54,195
50.00000 135,488
100.00000 270,977
200.00000 541,954
500.00000 1,354,885
1000.00000 2,709,769
2000.00000 5,419,538
5000.00000 13,548,845
10,000.00000 27,097,691
20,000.00000 54,195,382
50,000.00000 135,488,455
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
XOF NANO
coinmill.com
500 0.18452
1000 0.36904
2000 0.73807
5000 1.84518
10,000 3.69035
20,000 7.38070
50,000 18.45176
100,000 36.90351
200,000 73.80703
500,000 184.51757
1,000,000 369.03513
2,000,000 738.07027
5,000,000 1845.17567
10,000,000 3690.35134
20,000,000 7380.70268
50,000,000 18,451.75671
100,000,000 36,903.51342
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ