Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NANO XOF
coinmill.com
0.20000 543
0.50000 1358
1.00000 2717
2.00000 5433
5.00000 13,583
10.00000 27,166
20.00000 54,331
50.00000 135,828
100.00000 271,656
200.00000 543,313
500.00000 1,358,281
1000.00000 2,716,563
2000.00000 5,433,126
5000.00000 13,582,815
10,000.00000 27,165,629
20,000.00000 54,331,258
50,000.00000 135,828,145
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
XOF NANO
coinmill.com
500 0.18406
1000 0.36811
2000 0.73622
5000 1.84056
10,000 3.68112
20,000 7.36224
50,000 18.40561
100,000 36.81122
200,000 73.62244
500,000 184.05611
1,000,000 368.11222
2,000,000 736.22444
5,000,000 1840.56109
10,000,000 3681.12219
20,000,000 7362.24438
50,000,000 18,405.61094
100,000,000 36,811.22188
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ