Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NANO XOF
coinmill.com
0.20000 550
0.50000 1376
1.00000 2752
2.00000 5504
5.00000 13,761
10.00000 27,522
20.00000 55,044
50.00000 137,610
100.00000 275,219
200.00000 550,439
500.00000 1,376,096
1000.00000 2,752,193
2000.00000 5,504,385
5000.00000 13,760,963
10,000.00000 27,521,925
20,000.00000 55,043,851
50,000.00000 137,609,627
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
XOF NANO
coinmill.com
500 0.18167
1000 0.36335
2000 0.72669
5000 1.81673
10,000 3.63347
20,000 7.26693
50,000 18.16733
100,000 36.33467
200,000 72.66933
500,000 181.67334
1,000,000 363.34667
2,000,000 726.69334
5,000,000 1816.73336
10,000,000 3633.46671
20,000,000 7266.93342
50,000,000 18,167.33355
100,000,000 36,334.66710
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ