Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NANO XOF
coinmill.com
0.20000 548
0.50000 1369
1.00000 2738
2.00000 5476
5.00000 13,691
10.00000 27,381
20.00000 54,763
50.00000 136,907
100.00000 273,813
200.00000 547,626
500.00000 1,369,066
1000.00000 2,738,132
2000.00000 5,476,265
5000.00000 13,690,662
10,000.00000 27,381,323
20,000.00000 54,762,647
50,000.00000 136,906,617
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
XOF NANO
coinmill.com
500 0.18261
1000 0.36521
2000 0.73042
5000 1.82606
10,000 3.65212
20,000 7.30425
50,000 18.26062
100,000 36.52124
200,000 73.04249
500,000 182.60622
1,000,000 365.21244
2,000,000 730.42488
5,000,000 1826.06221
10,000,000 3652.12441
20,000,000 7304.24883
50,000,000 18,260.62207
100,000,000 36,521.24414
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ