Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NANO XOF
coinmill.com
0.20000 544
0.50000 1361
1.00000 2722
2.00000 5443
5.00000 13,608
10.00000 27,215
20.00000 54,430
50.00000 136,076
100.00000 272,151
200.00000 544,302
500.00000 1,360,756
1000.00000 2,721,512
2000.00000 5,443,024
5000.00000 13,607,559
10,000.00000 27,215,119
20,000.00000 54,430,238
50,000.00000 136,075,594
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
XOF NANO
coinmill.com
500 0.18372
1000 0.36744
2000 0.73489
5000 1.83721
10,000 3.67443
20,000 7.34886
50,000 18.37214
100,000 36.74428
200,000 73.48856
500,000 183.72141
1,000,000 367.44282
2,000,000 734.88564
5,000,000 1837.21410
10,000,000 3674.42820
20,000,000 7348.85641
50,000,000 18,372.14101
100,000,000 36,744.28203
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ