Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NANO XOF
coinmill.com
0.20000 536
0.50000 1340
1.00000 2680
2.00000 5361
5.00000 13,402
10.00000 26,805
20.00000 53,609
50.00000 134,023
100.00000 268,045
200.00000 536,090
500.00000 1,340,226
1000.00000 2,680,452
2000.00000 5,360,903
5000.00000 13,402,258
10,000.00000 26,804,516
20,000.00000 53,609,032
50,000.00000 134,022,579
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
XOF NANO
coinmill.com
500 0.18654
1000 0.37307
2000 0.74614
5000 1.86536
10,000 3.73071
20,000 7.46143
50,000 18.65357
100,000 37.30715
200,000 74.61429
500,000 186.53573
1,000,000 373.07146
2,000,000 746.14293
5,000,000 1865.35732
10,000,000 3730.71465
20,000,000 7461.42930
50,000,000 18,653.57324
100,000,000 37,307.14649
XOF tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ