Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 14 chữ số có nghĩa.


NANO XRP
coinmill.com
0.20000 0.98
0.50000 2.45
1.00000 4.90
2.00000 9.79
5.00000 24.49
10.00000 48.97
20.00000 97.95
50.00000 244.87
100.00000 489.74
200.00000 979.47
500.00000 2448.68
1000.00000 4897.35
2000.00000 9794.71
5000.00000 24,486.77
10,000.00000 48,973.54
20,000.00000 97,947.08
50,000.00000 244,867.71
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
XRP NANO
coinmill.com
0.50 0.10210
1.00 0.20419
2.00 0.40838
5.00 1.02096
10.00 2.04192
20.00 4.08384
50.00 10.20959
100.00 20.41919
200.00 40.83838
500.00 102.09594
1000.00 204.19189
2000.00 408.38377
5000.00 1020.95943
10,000.00 2041.91886
20,000.00 4083.83772
50,000.00 10,209.59430
100,000.00 20,419.18860
XRP tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ