Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


NAS NPR
coinmill.com
1 94.95
2 189.90
5 474.70
10 949.40
20 1898.75
50 4746.90
100 9493.75
200 18,987.55
500 47,468.85
1000 94,937.65
2000 189,875.30
5000 474,688.30
10,000 949,376.60
20,000 1,898,753.15
50,000 4,746,882.90
100,000 9,493,765.80
200,000 18,987,531.60
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
NPR NAS
coinmill.com
100.00 1
200.00 2
500.00 5
1000.00 11
2000.00 21
5000.00 53
10,000.00 105
20,000.00 211
50,000.00 527
100,000.00 1053
200,000.00 2107
500,000.00 5267
1,000,000.00 10,533
2,000,000.00 21,066
5,000,000.00 52,666
10,000,000.00 105,332
20,000,000.00 210,665
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ