Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

Nas (NAS) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Old Rumani Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Rumani Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Rumani Lei hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu ROL có thể được viết L. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ROL có 5 chữ số có nghĩa.


NAS ROL
coinmill.com
1 1369.76
2 2739.52
5 6848.81
10 13,697.62
20 27,395.23
50 68,488.08
100 136,976.16
200 273,952.31
500 684,880.78
1000 1,369,761.56
2000 2,739,523.13
5000 6,848,807.81
10,000 13,697,615.63
20,000 27,395,231.25
50,000 68,488,078.13
100,000 136,976,156.27
200,000 273,952,312.53
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
ROL NAS
coinmill.com
2000.00 1
5000.00 4
10,000.00 7
20,000.00 15
50,000.00 37
100,000.00 73
200,000.00 146
500,000.00 365
1,000,000.00 730
2,000,000.00 1460
5,000,000.00 3650
10,000,000.00 7301
20,000,000.00 14,601
50,000,000.00 36,503
100,000,000.00 73,005
200,000,000.00 146,011
500,000,000.00 365,027
ROL tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ