Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NAS SAR
coinmill.com
1 2
2 5
5 12
10 23
20 46
50 116
100 231
200 463
500 1157
1000 2315
2000 4629
5000 11,573
10,000 23,147
20,000 46,294
50,000 115,735
100,000 231,469
200,000 462,938
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
SAR NAS
coinmill.com
2 1
5 2
10 4
20 9
50 22
100 43
200 86
500 216
1000 432
2000 864
5000 2160
10,000 4320
20,000 8640
50,000 21,601
100,000 43,202
200,000 86,405
500,000 216,012
SAR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ