Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NAS SAR
coinmill.com
1 2
2 5
5 12
10 23
20 47
50 116
100 233
200 466
500 1165
1000 2330
2000 4659
5000 11,648
10,000 23,296
20,000 46,592
50,000 116,481
100,000 232,961
200,000 465,923
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
SAR NAS
coinmill.com
2 1
5 2
10 4
20 9
50 21
100 43
200 86
500 215
1000 429
2000 859
5000 2146
10,000 4293
20,000 8585
50,000 21,463
100,000 42,926
200,000 85,851
500,000 214,628
SAR tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ