Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NAS SAR
coinmill.com
1 2
2 5
5 12
10 23
20 47
50 116
100 233
200 465
500 1163
1000 2327
2000 4654
5000 11,635
10,000 23,269
20,000 46,539
50,000 116,346
100,000 232,693
200,000 465,385
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
SAR NAS
coinmill.com
2 1
5 2
10 4
20 9
50 21
100 43
200 86
500 215
1000 430
2000 860
5000 2149
10,000 4298
20,000 8595
50,000 21,488
100,000 42,975
200,000 85,950
500,000 214,876
SAR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ