Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


NAS SDG
coinmill.com
1 42.92
2 85.84
5 214.59
10 429.18
20 858.35
50 2145.88
100 4291.75
200 8583.51
500 21,458.77
1000 42,917.53
2000 85,835.07
5000 214,587.67
10,000 429,175.34
20,000 858,350.69
50,000 2,145,876.72
100,000 4,291,753.44
200,000 8,583,506.88
NAS tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
SDG NAS
coinmill.com
50.00 1
100.00 2
200.00 5
500.00 12
1000.00 23
2000.00 47
5000.00 117
10,000.00 233
20,000.00 466
50,000.00 1165
100,000.00 2330
200,000.00 4660
500,000.00 11,650
1,000,000.00 23,300
2,000,000.00 46,601
5,000,000.00 116,502
10,000,000.00 233,005
SDG tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ