Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


NAS SNT
coinmill.com
1 16.490
2 32.981
5 82.452
10 164.905
20 329.810
50 824.525
100 1649.049
200 3298.098
500 8245.245
1000 16,490.490
2000 32,980.981
5000 82,452.452
10,000 164,904.904
20,000 329,809.809
50,000 824,524.522
100,000 1,649,049.044
200,000 3,298,098.087
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
SNT NAS
coinmill.com
20.000 1
50.000 3
100.000 6
200.000 12
500.000 30
1000.000 61
2000.000 121
5000.000 303
10,000.000 606
20,000.000 1213
50,000.000 3032
100,000.000 6064
200,000.000 12,128
500,000.000 30,321
1,000,000.000 60,641
2,000,000.000 121,282
5,000,000.000 303,205
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ