Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


NAS SYP
coinmill.com
1 489.75
2 979.50
5 2448.75
10 4897.50
20 9794.75
50 24,487.25
100 48,974.25
200 97,948.75
500 244,871.75
1000 489,743.50
2000 979,487.25
5000 2,448,718.00
10,000 4,897,435.75
20,000 9,794,871.50
50,000 24,487,179.00
100,000 48,974,358.00
200,000 97,948,715.75
NAS tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
SYP NAS
coinmill.com
500.00 1
1000.00 2
2000.00 4
5000.00 10
10,000.00 20
20,000.00 41
50,000.00 102
100,000.00 204
200,000.00 408
500,000.00 1021
1,000,000.00 2042
2,000,000.00 4084
5,000,000.00 10,209
10,000,000.00 20,419
20,000,000.00 40,838
50,000,000.00 102,094
100,000,000.00 204,188
SYP tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ