Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Nas (NAS) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


NAS TMM
coinmill.com
1 885
2 1770
5 4425
10 8849
20 17,699
50 44,247
100 88,495
200 176,990
500 442,475
1000 884,949
2000 1,769,899
5000 4,424,747
10,000 8,849,493
20,000 17,698,986
50,000 44,247,465
100,000 88,494,931
200,000 176,989,862
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
TMM NAS
coinmill.com
1000 1
2000 2
5000 6
10,000 11
20,000 23
50,000 57
100,000 113
200,000 226
500,000 565
1,000,000 1130
2,000,000 2260
5,000,000 5650
10,000,000 11,300
20,000,000 22,600
50,000,000 56,500
100,000,000 113,001
200,000,000 226,002
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ