Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Nas (NAS) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


NAS TMM
coinmill.com
1 10,769
2 21,538
5 53,845
10 107,689
20 215,378
50 538,446
100 1,076,891
200 2,153,783
500 5,384,457
1000 10,768,913
2000 21,537,827
5000 53,844,566
10,000 107,689,133
20,000 215,378,266
50,000 538,445,664
100,000 1,076,891,328
200,000 2,153,782,656
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
TMM NAS
coinmill.com
10,000 1
20,000 2
50,000 5
100,000 9
200,000 19
500,000 46
1,000,000 93
2,000,000 186
5,000,000 464
10,000,000 929
20,000,000 1857
50,000,000 4643
100,000,000 9286
200,000,000 18,572
500,000,000 46,430
1,000,000,000 92,860
2,000,000,000 185,720
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ