Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


NAS UAH
coinmill.com
1 25.61
2 51.22
5 128.04
10 256.09
20 512.17
50 1280.44
100 2560.87
200 5121.74
500 12,804.36
1000 25,608.72
2000 51,217.45
5000 128,043.62
10,000 256,087.24
20,000 512,174.48
50,000 1,280,436.19
100,000 2,560,872.38
200,000 5,121,744.75
NAS tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
UAH NAS
coinmill.com
20.00 1
50.00 2
100.00 4
200.00 8
500.00 20
1000.00 39
2000.00 78
5000.00 195
10,000.00 390
20,000.00 781
50,000.00 1952
100,000.00 3905
200,000.00 7810
500,000.00 19,525
1,000,000.00 39,049
2,000,000.00 78,098
5,000,000.00 195,246
UAH tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ