Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


NAS USD
coinmill.com
1 0.62
2 1.23
5 3.08
10 6.15
20 12.31
50 30.77
100 61.54
200 123.08
500 307.71
1000 615.42
2000 1230.84
5000 3077.11
10,000 6154.22
20,000 12,308.43
50,000 30,771.08
100,000 61,542.16
200,000 123,084.31
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
USD NAS
coinmill.com
0.50 1
1.00 2
2.00 3
5.00 8
10.00 16
20.00 32
50.00 81
100.00 162
200.00 325
500.00 812
1000.00 1625
2000.00 3250
5000.00 8125
10,000.00 16,249
20,000.00 32,498
50,000.00 81,245
100,000.00 162,490
USD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ