Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


NAS XCD
coinmill.com
1 2.22
2 4.43
5 11.08
10 22.17
20 44.34
50 110.84
100 221.68
200 443.37
500 1108.42
1000 2216.84
2000 4433.68
5000 11,084.19
10,000 22,168.38
20,000 44,336.76
50,000 110,841.90
100,000 221,683.80
200,000 443,367.59
NAS tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
XCD NAS
coinmill.com
2.00 1
5.00 2
10.00 5
20.00 9
50.00 23
100.00 45
200.00 90
500.00 226
1000.00 451
2000.00 902
5000.00 2255
10,000.00 4511
20,000.00 9022
50,000.00 22,555
100,000.00 45,109
200,000.00 90,219
500,000.00 225,546
XCD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ