Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


NAS YER
coinmill.com
1 145.450
2 290.900
5 727.245
10 1454.495
20 2908.985
50 7272.470
100 14,544.935
200 29,089.870
500 72,724.680
1000 145,449.360
2000 290,898.720
5000 727,246.805
10,000 1,454,493.610
20,000 2,908,987.215
50,000 7,272,468.040
100,000 14,544,936.080
200,000 29,089,872.160
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
YER NAS
coinmill.com
200.000 1
500.000 3
1000.000 7
2000.000 14
5000.000 34
10,000.000 69
20,000.000 138
50,000.000 344
100,000.000 688
200,000.000 1375
500,000.000 3438
1,000,000.000 6875
2,000,000.000 13,750
5,000,000.000 34,376
10,000,000.000 68,752
20,000,000.000 137,505
50,000,000.000 343,762
YER tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ