Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NetCoin và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NetCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc NetCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NetCoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NET có thể được viết NET. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NET có 13 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


NET NPR
coinmill.com
2.00 92.75
5.00 231.85
10.00 463.65
20.00 927.35
50.00 2318.30
100.00 4636.65
200.00 9273.25
500.00 23,183.15
1000.00 46,366.30
2000.00 92,732.60
5000.00 231,831.55
10,000.00 463,663.10
20,000.00 927,326.15
50,000.00 2,318,315.45
100,000.00 4,636,630.85
200,000.00 9,273,261.70
500,000.00 23,183,154.25
NET tỷ lệ
7 tháng Hai 2021
NPR NET
coinmill.com
100.00 2.16
200.00 4.31
500.00 10.78
1000.00 21.57
2000.00 43.13
5000.00 107.84
10,000.00 215.67
20,000.00 431.35
50,000.00 1078.37
100,000.00 2156.74
200,000.00 4313.48
500,000.00 10,783.69
1,000,000.00 21,567.38
2,000,000.00 43,134.77
5,000,000.00 107,836.92
10,000,000.00 215,673.84
20,000,000.00 431,347.69
NPR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ