Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

NetCoin (NET) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NetCoin và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NetCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc NetCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NetCoin là tiền tệ không có nước. Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu NET có thể được viết NET. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NET có 13 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


NET RUR
coinmill.com
2.00 61,950
5.00 154,880
10.00 309,770
20.00 619,530
50.00 1,548,830
100.00 3,097,650
200.00 6,195,310
500.00 15,488,260
1000.00 30,976,530
2000.00 61,953,060
5000.00 154,882,650
10,000.00 309,765,290
20,000.00 619,530,580
50,000.00 1,548,826,450
100,000.00 3,097,652,900
200,000.00 6,195,305,800
500,000.00 15,488,264,500
NET tỷ lệ
7 tháng Hai 2021
RUR NET
coinmill.com
50,000 1.61
100,000 3.23
200,000 6.46
500,000 16.14
1,000,000 32.28
2,000,000 64.57
5,000,000 161.41
10,000,000 322.83
20,000,000 645.65
50,000,000 1614.13
100,000,000 3228.25
200,000,000 6456.50
500,000,000 16,141.25
1,000,000,000 32,282.51
2,000,000,000 64,565.01
5,000,000,000 161,412.53
10,000,000,000 322,825.07
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ