Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NetCoin và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NetCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc NetCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NetCoin là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NET có thể được viết NET. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NET có 13 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


NET VEN
coinmill.com
2.00 0.4708
5.00 1.1770
10.00 2.3540
20.00 4.7080
50.00 11.7701
100.00 23.5401
200.00 47.0803
500.00 117.7006
1000.00 235.4013
2000.00 470.8026
5000.00 1177.0064
10,000.00 2354.0128
20,000.00 4708.0256
50,000.00 11,770.0641
100,000.00 23,540.1281
200,000.00 47,080.2563
500,000.00 117,700.6407
NET tỷ lệ
7 tháng Hai 2021
VEN NET
coinmill.com
0.5000 2.12
1.0000 4.25
2.0000 8.50
5.0000 21.24
10.0000 42.48
20.0000 84.96
50.0000 212.40
100.0000 424.81
200.0000 849.61
500.0000 2124.03
1000.0000 4248.07
2000.0000 8496.13
5000.0000 21,240.33
10,000.0000 42,480.65
20,000.0000 84,961.30
50,000.0000 212,403.26
100,000.0000 424,806.52
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ