Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NetCoin và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NetCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc NetCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NetCoin là tiền tệ không có nước. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu NET có thể được viết NET. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NET có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


NET XCD
coinmill.com
0.50 2.37
1.00 4.75
2.00 9.49
5.00 23.73
10.00 47.47
20.00 94.94
50.00 237.34
100.00 474.68
200.00 949.36
500.00 2373.40
1000.00 4746.81
2000.00 9493.62
5000.00 23,734.05
10,000.00 47,468.10
20,000.00 94,936.19
50,000.00 237,340.48
100,000.00 474,680.96
NET tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
XCD NET
coinmill.com
2.00 0.42
5.00 1.05
10.00 2.11
20.00 4.21
50.00 10.53
100.00 21.07
200.00 42.13
500.00 105.33
1000.00 210.67
2000.00 421.34
5000.00 1053.34
10,000.00 2106.68
20,000.00 4213.36
50,000.00 10,533.39
100,000.00 21,066.78
200,000.00 42,133.56
500,000.00 105,333.91
XCD tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ