Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NetCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NetCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc NetCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NetCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NET có thể được viết NET. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NET có 13 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NET XOF
coinmill.com
2.00 429
5.00 1072
10.00 2144
20.00 4288
50.00 10,721
100.00 21,441
200.00 42,882
500.00 107,206
1000.00 214,411
2000.00 428,823
5000.00 1,072,057
10,000.00 2,144,114
20,000.00 4,288,229
50,000.00 10,720,572
100,000.00 21,441,145
200,000.00 42,882,290
500,000.00 107,205,724
NET tỷ lệ
7 tháng Hai 2021
XOF NET
coinmill.com
500 2.33
1000 4.66
2000 9.33
5000 23.32
10,000 46.64
20,000 93.28
50,000 233.20
100,000 466.39
200,000 932.79
500,000 2331.97
1,000,000 4663.93
2,000,000 9327.86
5,000,000 23,319.65
10,000,000 46,639.30
20,000,000 93,278.60
50,000,000 233,196.50
100,000,000 466,393.01
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ