Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


NIO NVC
coinmill.com
20.00 1.82212
50.00 4.55530
100.00 9.11060
200.00 18.22119
500.00 45.55298
1000.00 91.10596
2000.00 182.21191
5000.00 455.52978
10,000.00 911.05955
20,000.00 1822.11911
50,000.00 4555.29777
100,000.00 9110.59554
200,000.00 18,221.19108
500,000.00 45,552.97771
1,000,000.00 91,105.95542
2,000,000.00 182,211.91084
5,000,000.00 455,529.77711
NIO tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
NVC NIO
coinmill.com
2.00000 21.95
5.00000 54.90
10.00000 109.75
20.00000 219.50
50.00000 548.80
100.00000 1097.60
200.00000 2195.25
500.00000 5488.10
1000.00000 10,976.25
2000.00000 21,952.45
5000.00000 54,881.15
10,000.00000 109,762.30
20,000.00000 219,524.60
50,000.00000 548,811.55
100,000.00000 1,097,623.10
200,000.00000 2,195,246.15
500,000.00000 5,488,115.45
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ